KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ SẮT THÉP XÂY DỰNG
1. Phân loại theo hình dáng - Thép cuộn: Dạng dây cuộn tròn, bề mặt trơn nhẵn hoặc có gân. Đường kính phổ biến phi 6, phi 8, phi 10. Trọng lượng mỗi cuộn từ 700kg đến 2.000kg. - Thép thanh vằn (Thép cây): Dạng thanh dài, có các gân nổi trên bề mặt để tăng độ bám dính với bê tông. Chiều dài tiêu chuẩn là 11.7m. - Thép hình: Các dạng chữ U, I, V, L. Thép chữ V (thép góc) thường dùng làm khung đỡ, cột hoặc các chi tiết kết nối. 2. Ý nghĩa mác thép (CB300, CB400) - CB: Viết tắt của Concrete Bar (Thép cốt bê tông). - Con số (300, 400): Chỉ giới hạn chảy tối thiểu của thép tính bằng MPa hoặc N/mm2. - CB300: Thép cường độ trung bình, độ dẻo cao, phổ biến trong xây dựng nhà dân dụng. - CB400: Thép cường độ cao, chịu tải trọng lớn, dùng cho các khung kết cấu chịu lực chính. 3. Đặc tính kỹ thuật cơ bản - Khối lượng riêng: Thép có khối lượng riêng khoảng 7.850 kg/m3. - Công thức tính nhanh trọng lượng thép thanh: W = (D^2 * L) / 162. Trong đó W là khối lượng (kg), D là đường kính (mm), L là chiều dài (m). - Ví dụ: Một cây thép phi 16 (D16) dài 11.7m có trọng lượng lý thuyết khoảng 18.46 kg đến 18.49 kg. 4. Lưu ý bảo quản - Không để sắt thép tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc khu vực có nồng độ muối cao (ven biển). - Nên bảo quản dưới mái che, đặt trên kệ gỗ cao cách mặt đất ít nhất 15cm để tránh ẩm mốc, gỉ sét. - Phân loại riêng thép mới và thép cũ (đã có dấu hiệu gỉ surface) để tránh lây lan gỉ sét.

