KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ GẠCH XÂY DỰNG
1. Gạch đất nung (Gạch đỏ) - Thành phần: Đất sét nung ở nhiệt độ cao. - Gạch đặc: Chịu lực tốt, chống thấm cao. Dùng cho móng, tường chịu lực, bể nước, nhà vệ sinh. - Gạch lỗ (2, 4, 6 lỗ): Trọng lượng nhẹ, cách âm, cách nhiệt tốt. Dùng cho vách ngăn nội bộ, không chịu tải chính. - Đặc tính: Độ bền cao, màu sắc tự nhiên, cường độ nén trung bình 7.5 đến 10 MPa. 2. Gạch không nung (Gạch Block, AAC) - Thành phần: Xi măng, cát, mạt đá hoặc phế thải công nghiệp (tro bay). - Gạch Block: Cường độ nén cao (8 đến 12 MPa), sai số kích thước nhỏ, thi công nhanh. - Gạch bê tông nhẹ (AAC): Trọng lượng rất nhẹ, cách âm và cách nhiệt vượt trội, giảm tải trọng công trình. - Đặc tính: Thân thiện môi trường, tiết kiệm vữa xây trát. 3. Gạch trang trí và chuyên dụng - Gạch men/Gạch bông: Dùng để ốp lát, tạo thẩm mỹ và dễ vệ sinh. - Gạch thông gió: Tạo độ thoáng, lấy sáng và chắn mưa cho không gian. - Gạch chịu lửa: Chịu nhiệt độ cực cao, dùng cho lò đốt hoặc ống khói. Tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản: - Kích thước phổ biến (Dài x Rộng x Cao): 220x105x65mm, 210x100x60mm hoặc 205x95x55mm. - Độ hút nước: Gạch nung thường từ 10 đến 18 phần trăm; gạch không nung thấp hơn, từ 6 đến 12 phần trăm. - Định mức: Khoảng 70 viên/m2 cho tường đơn (tường 100) và 140 viên/m2 cho tường đôi (tường 200).

